字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霰弹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霰弹
霰弹
Nghĩa
1.炮弹的一种。弹壁薄﹐内装黑色炸药和小铅球或钢球﹐弹头装有定时的引信﹐能在预定的目标上空及其附近爆炸﹐杀伤敌军的密集人马。也叫榴霰弹﹑子母弹﹑群子弹。
Chữ Hán chứa trong
霰
弹