字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霰雪
霰雪
Nghĩa
1.雪珠和雪花。 2.借指霰雪落地声。
Chữ Hán chứa trong
霰
雪