字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露卯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露卯
露卯
Nghĩa
1.古代制屐钉屐齿的一种钉法。将钉齿穿过屐底﹐露出钉尾﹐敲使弯曲﹐平贴屐里。如此则齿不易松动。
Chữ Hán chứa trong
露
卯