字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露屑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露屑
露屑
Nghĩa
1.露水和玉屑。语本《史记.孝武本纪》"承露僲人掌"司马贞索隐引《三辅故事》﹕"建章宫承露盘高三十丈﹐大七围﹐以铜为之。上有仙人掌承露﹐和玉屑饮之。"
Chữ Hán chứa trong
露
屑