字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露怯
露怯
Nghĩa
1.(露lòu)从言谈举止中流露出胆怯来。 2.(露lòu)因为缺知识﹐言谈举止发生可笑的错误。
Chữ Hán chứa trong
露
怯