字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露晞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露晞
露晞
Nghĩa
1.《诗.小雅.湛露》﹕"湛湛露斯﹐匪阳不晞。"后即用"露晞"指《诗.小雅.湛露》篇。
Chữ Hán chứa trong
露
晞