字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露朽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露朽
露朽
Nghĩa
1.财物堆积在露天日久而朽烂。语本《史记.平准书》﹕"太仓之粟陈陈相因﹐充溢露积于外﹐至腐败不可食。"
Chữ Hán chứa trong
露
朽