字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露槿
露槿
Nghĩa
1.即木槿。其花朝开暮落﹐如朝露易干﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
露
槿