字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露申 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露申
露申
Nghĩa
1.香木名。即申椒。《楚辞.九章.涉江》﹕"露申辛夷﹐死林薄兮。"姜亮夫校注﹕"戴震云﹕'即申椒﹐状若繁露﹐故名。'"一说﹐即瑞香花。见明杨慎《升庵诗话.瑞香花诗》。
Chữ Hán chứa trong
露
申