字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露胆披肝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露胆披肝
露胆披肝
Nghĩa
1.披露肝胆。比喻待人坦诚之至。
Chữ Hán chứa trong
露
胆
披
肝