字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露胔
露胔
Nghĩa
1.暴露骸骨。 2.指未葬的尸骸。
Chữ Hán chứa trong
露
胔