字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露蛬风蝉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露蛬风蝉
露蛬风蝉
Nghĩa
1.寒露﹑秋风中蟋蟀和知了的鸣声。泛指野虫的鸣声。
Chữ Hán chứa trong
露
蛬
风
蝉