字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露钞雪纂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露钞雪纂
露钞雪纂
Nghĩa
1.谓勤于收辑抄录﹐昼夜寒暑不停。
Chữ Hán chứa trong
露
钞
雪
纂