字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露颗
露颗
Nghĩa
1.水灵灵的果子。 2.露珠。
Chữ Hán chứa trong
露
颗