字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
露馅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露馅
露馅
Nghĩa
比喻不肯让人知道而隐瞒的事物暴露出来物证面前,谎言露馅了。
Chữ Hán chứa trong
露
馅