字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霸上戏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸上戏
霸上戏
Nghĩa
1.事本《史记.绛侯周勃世家》﹕汉文帝慰劳防备匈奴的驻军﹐在霸上﹑棘门都出入无阻﹐到细柳﹐戒备森严﹐不得入。文帝感叹说﹕"此真将军矣﹐曩者霸上﹑棘门军﹐若儿戏耳!"后用指办事轻率马虎。
Chữ Hán chứa trong
霸
上
戏