字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸代日
霸代日
Nghĩa
1.称王称霸者迭兴的时代。
Chữ Hán chứa trong
霸
代
日