字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸史
霸史
Nghĩa
1.指称霸一方的国家的历史﹔僭伪之国的历史。
Chữ Hán chứa trong
霸
史