字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸图
霸图
Nghĩa
1.称霸的雄图。 2.犹霸业﹐王业。谓建立国家。 3.犹霸国。
Chữ Hán chứa trong
霸
图
霸图 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台