字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸城门
霸城门
Nghĩa
1.汉代长安城东城门名。
Chữ Hán chứa trong
霸
城
门
霸城门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台