字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸府
霸府
Nghĩa
1.指晋﹑南北朝和五代时势力强大﹐终成王业的藩王或藩臣的府署。 2.借指藩王或藩臣。 3.指日本明治维新前实际掌握政权的藩臣。
Chữ Hán chứa trong
霸
府