字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霸才 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸才
霸才
Nghĩa
1.称雄之才。 2.有才而霸道专断。亦指有专决之才的人。
Chữ Hán chứa trong
霸
才