字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸朝
霸朝
Nghĩa
1.指割据一方或偏安一隅而尚能号令天下的政权。 2.指专横暴虐的王朝。
Chữ Hán chứa trong
霸
朝