字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸桥
霸桥
Nghĩa
1.桥名。即灞桥。在今陕西省西安市城区东十公里灞水上。始建于汉『唐时送客多到此桥作别。故桥在今桥西北十馀里处﹐后因"灞水"东徙﹐桥移今址。
Chữ Hán chứa trong
霸
桥