字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸楚
霸楚
Nghĩa
1.指项羽。因曾自封西楚霸王﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
霸
楚