字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霸略 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸略
霸略
Nghĩa
1.称雄图霸的谋略。语出《史记.孟尝君列传》﹕"折秦之谋﹐而絶其霸强之略。"
Chữ Hán chứa trong
霸
略