字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霸祖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸祖
霸祖
Nghĩa
1.指南朝陈的开国君主陈霸先。陈霸先庙号高祖﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
霸
祖