字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霸迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸迹
霸迹
Nghĩa
1.亦作"霸迹"。 2.犹霸业﹐王业。 3.特指建立了赫赫王业的汉朝。
Chữ Hán chứa trong
霸
迹