字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸道
霸道
Nghĩa
①霸王之道;以强力、刑法统治的政策吾说公以霸道,其意欲用之矣。②蛮横不讲理咱们家从没干过这倚势仗贵霸道的事。
Chữ Hán chứa trong
霸
道