字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸陵岸
霸陵岸
Nghĩa
1.指汉文帝葬处霸陵所在的高地。
Chữ Hán chứa trong
霸
陵
岸