字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霸陵桥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霸陵桥
霸陵桥
Nghĩa
1.即霸桥。因灞水西高原上有汉文帝霸陵﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
霸
陵
桥