靃靡

Nghĩa

1.草木细弱﹐随风披拂貌。 2.指草木茂密貌。 3.纷错的草木花卉。 4.喻衰世。

Chữ Hán chứa trong

靃靡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台