字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靃靡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靃靡
靃靡
Nghĩa
1.草木细弱﹐随风披拂貌。 2.指草木茂密貌。 3.纷错的草木花卉。 4.喻衰世。
Chữ Hán chứa trong
靃
靡