字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靉霂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靉霂
靉霂
Nghĩa
1.亦作"霡霂"。 2.小雨。 3.汗流貌。 4.微雨飘洒貌。 5.微细貌。
Chữ Hán chứa trong
靉
霂