字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青兕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青兕
青兕
Nghĩa
1.青兕牛。古代犀牛类兽名。一角﹐青色﹐重千斤。
Chữ Hán chứa trong
青
兕