字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青函隧道
青函隧道
Nghĩa
穿越日本津轻海峡的海底双线铁路隧道。在本州的青森与北海道的函馆之间。1988年建成通车。全长5385千米,其中海底部分长2330千米,本州端陆上部分长1355千米,北海道端陆上部分长1700千米。
Chữ Hán chứa trong
青
函
隧
道