字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青唐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青唐
青唐
Nghĩa
1.即青堂羌。 2.古地名。即今青海省西宁市。参阅《宋史.地理志三》。
Chữ Hán chứa trong
青
唐