字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青圭
青圭
Nghĩa
1.亦作"青珪"。 2.古代礼器。用青玉制成﹐上尖下方。
Chữ Hán chứa trong
青
圭