字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青墩
青墩
Nghĩa
1.亦作"青墪"。 2.长满青草的土堆。指坟墓。
Chữ Hán chứa trong
青
墩