字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青帏
青帏
Nghĩa
1.青色的帏幕。指闺阁。
Chữ Hán chứa trong
青
帏