字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青幢
青幢
Nghĩa
1.青色的旗幡或车盖。古时官员出行时的仪仗之一。 2.喻枝叶浓密﹐树冠如盖的树木。
Chữ Hán chứa trong
青
幢