青梅煮酒

Nghĩa

1.以青梅为佐酒之物的例行节令性饮宴活动。煮酒﹐暖酒。

Chữ Hán chứa trong

青梅煮酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台