字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青梅煮酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青梅煮酒
青梅煮酒
Nghĩa
1.以青梅为佐酒之物的例行节令性饮宴活动。煮酒﹐暖酒。
Chữ Hán chứa trong
青
梅
煮
酒