字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青梯
青梯
Nghĩa
1.指长有庄稼的梯田。
Chữ Hán chứa trong
青
梯