字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青毡
青毡
Nghĩa
1.亦作"青毡"。 2.青色毛毯。 3.指青毡制品。如帐篷﹑帽冠等物。 4.见"青毡故物"。 5.指清寒贫困者。亦指清寒贫困的生活。
Chữ Hán chứa trong
青
毡
青毡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台