字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青炜
青炜
Nghĩa
1.古代五行说指东方青色的光华。引申为春天。
Chữ Hán chứa trong
青
炜