字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青牓
青牓
Nghĩa
1.青黑色的匾额。借指官府衙门。
Chữ Hán chứa trong
青
牓