字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青玄帝
青玄帝
Nghĩa
1.即青玄九阳上帝。
Chữ Hán chứa trong
青
玄
帝