字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青玉嶂
青玉嶂
Nghĩa
1.葱郁的山岭。
Chữ Hán chứa trong
青
玉
嶂
青玉嶂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台