字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青玉斾
青玉斾
Nghĩa
1.喻初春树梢上摇曳着的柔枝嫩叶。
Chữ Hán chứa trong
青
玉
斾
青玉斾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台