字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青珥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青珥
青珥
Nghĩa
1.指日晕或月晕。一种因光的折射现象而在日﹑月周围形成的青色光晕。
Chữ Hán chứa trong
青
珥