字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青琐帏
青琐帏
Nghĩa
1.犹青闺。
Chữ Hán chứa trong
青
琐
帏
青琐帏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台